Xin chúc mừng, bạn đã đăng ký thành công
Trắng
Màu đen Black
839.000.000 đ
-
-
-
-
-
| Overall size (mm) | 4.685 x 1.865 x 1.660 mm | |
|---|---|---|
| The standard long (mm) | 2.755 mm | |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (mm) | - | |
| Ground clearance (mm) | 181 mm | |
| Khối lượng không tải (kg) | - | |
| Khối lượng toàn tải (kg) | - | |
| Thể tích khoang hành lý (L) | - | |
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) | 52 L | |
| Number of seats | 5 |
| Loại động cơ | Smartstream 2.0G | |
|---|---|---|
| Dung tích xi lanh (cc) | 2.0L | |
| Maximum power (hp @ rpm) | 154 hp @ 6.200 rpm | |
| Mômen xoắn cực đại (Nm @ rpm) | 192 Nm @ 4.500 rpm | |
| Gear | Tự động 6 cấp (6AT) | |
| Hệ thống dẫn động | Cầu trước (FWD) | |
| Hệ thống treo trước | McPherson | |
| Rear suspension | Liên kết đa điểm | |
| Thông số lốp xe | 235/55 R19 | |
| Chế độ lái | - | |
| Chế độ địa hình | - |
| Cụm đèn trước | LED | |
|---|---|---|
| Đèn trước tự động bật/tắt | ● | |
| Đèn trước tự động chiếu xa/chiếu gần | - | |
| Đèn ban ngày LED | ● | |
| Đèn sương mù | - | |
| Cụm đèn sau | LED | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện | ● | |
| Gạt mưa tự động | - | |
| Cửa sổ trời | - |
| Vô lăng bọc da | ● | |
|---|---|---|
| Chất liệu ghế | Da | |
| Ghế người lái chỉnh cơ | - | |
| Ghế người lái chỉnh điện | 10 hướng | |
| Ghế người lái có nhớ vị trí | - | |
| Ghế hành khách phía trước chỉnh cơ | ● | |
| Ghế hành khách phía trước chỉnh điện | - | |
| Hàng ghế trước có tính năng làm mát | - | |
| Hàng ghế trước có tính năng sưởi | - | |
| Hàng ghế trước có tính năng massage | - | |
| Màn hình đồng hồ đa thông tin | 12.3 inch | |
| Màn hình giải trí trung tâm | 12.3 inch | |
| Kết nối Apple Carplay/Android Auto | Không dây | |
| Hệ thống điều hòa tự động | ● | |
| Số vùng khí hậu điều hòa | 2 vùng | |
| Cửa gió cho hàng ghế sau | ● | |
| Chìa khóa thông minh | ● | |
| Khởi động nút bấm | ● | |
| Remote start | ● | |
| Sound system | 6 loa | |
| Gearshift paddles | - | |
| Sạc không dây Qi | - | |
| Phanh đỗ điện tử | - | |
| Giữ phanh tự động Autohold | - | |
| Đèn trang trí nội thất | - |
| Số túi khí | 06 | |
|---|---|---|
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | ● | |
| Hệ thống phân phối lực phanh EBD | ● | |
| Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp BA | ● | |
| Hệ thống cân bằng điện tử | ● | |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA | ● | |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Phía trước và sau | |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù | - | |
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | - | |
| Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường | - | |
| Hệ thống hỗ trợ phanh chủ động | - | |
| Hệ thống điều khiển hành trình | Có | |
| Hệ thống điều khiển hành trình thích ứng | - | |
| Hệ thống cảnh báo áp suất lốp | - | |
| Camera lùi | ● |
Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2021 THACO AUTO. All right reserved.
