Xin chúc mừng, bạn đã đăng ký thành công
Xanh rêu
Nâu
1.399.000.000 đ
-
-
-
-
-
779.000.000 đ
-
-
-
-
-
|
Kia New Sorento 1.6 Turbo HEV Signature AWD
|
| Giá niêm yết: | 1.399.000.000đ | 779.000.000đ |
|---|
| Kích thước tổng thể (mm) | 4.815 x 1.900 x 1.700 mm | 4300 x 1785 x 1580 |
|---|---|---|
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.815 mm | 2605 |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (mm) | - | 5400 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 176 mm | 185 |
| Khối lượng không tải (kg) | - | 1225 |
| Khối lượng toàn tải (kg) | - | 1730 |
| Thể tích khoang hành lý (L) | - | 434 |
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) | 67 L | 44 |
| Số chỗ ngồi | 7 | 5 |
| Loại động cơ | SmartStream 1.6T HEV | 1.2L Turbo Puretech |
|---|---|---|
| Dung tích xi lanh (cc) | 1.6L | 1199 |
| Công suất cực đại (hp @ rpm) | 232 hp (Kết hợp) | 133 @ 4000 – 6000 |
| Mômen xoắn cực đại (Nm @ rpm) | 367 Nm (Kết hợp) | 230 @ 1750 – 3500 |
| Hộp số | Tự động 6 cấp (6AT) | 6AT |
| Hệ thống dẫn động | 2 cầu (AWD) | Cầu trước (FWD) |
| Hệ thống treo trước | - | Độc lập Mc Pherson |
| Hệ thống treo sau | - | Thanh xoắn |
| Thông số lốp xe | 235/55 R19 | 215/60 R17 |
| Chế độ lái | Comfort, Eco, Sport, Smart | Eco/Normal/Sport/Manual |
| Chế độ địa hình | Snow, Mud, Sand |
| Cụm đèn trước | LED Projector | LED |
|---|---|---|
| Đèn trước tự động bật/tắt | ● | ● |
| Đèn trước tự động chiếu xa/chiếu gần | ● | ● |
| Đèn ban ngày LED | ● | ● (Dạng móng vuốt sư tử) |
| Đèn sương mù | - | |
| Cụm đèn sau | LED | LED |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện | ● | ● |
| Gạt mưa tự động | ● | ● |
| Cửa sổ trời | Panorama |
| Vô lăng bọc da | ● | ● (D-Cut trên dưới) |
|---|---|---|
| Chất liệu ghế | Da | Da nâu hoăc da đen |
| Ghế người lái chỉnh cơ | - | |
| Ghế người lái chỉnh điện | ● | ● |
| Ghế người lái có nhớ vị trí | ● | |
| Ghế hành khách phía trước chỉnh cơ | - | ● |
| Ghế hành khách phía trước chỉnh điện | ● | |
| Hàng ghế trước có tính năng làm mát | ● | |
| Hàng ghế trước có tính năng sưởi | ● | |
| Hàng ghế trước có tính năng massage | - | |
| Màn hình đồng hồ đa thông tin | 12.3 inch | 3.5-inch analog |
| Màn hình giải trí trung tâm | 12.3 inch | 10-inch |
| Kết nối Apple Carplay/Android Auto | Không dây | Apple Carplay/MirrorLink |
| Hệ thống điều hòa tự động | ● | ● |
| Số vùng khí hậu điều hòa | 2 vùng | 1 |
| Cửa gió cho hàng ghế sau | ● | ● |
| Chìa khóa thông minh | ● | ● |
| Khởi động nút bấm | ● | ● |
| Khởi động từ xa | ● | |
| Hệ thống âm thanh | 12 loa Bose | 6 loa |
| Lẫy chuyển số | ● | |
| Sạc không dây Qi | ● | |
| Phanh đỗ điện tử | ● | ● |
| Giữ phanh tự động Autohold | ● | |
| Đèn trang trí nội thất | ● | ● |
| Rèm che nắng | ● |
| Số túi khí | 06 | 6 |
|---|---|---|
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | ● | ● |
| Hệ thống phân phối lực phanh EBD | - | ● |
| Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp BA | - | ● |
| Hệ thống cân bằng điện tử | ● | ● |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA | ● | ● |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Trước, sau & hông | Trước & Sau |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù | ● | ● |
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | ● | |
| Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường | ● | ● |
| Hệ thống hỗ trợ phanh chủ động | ● | ● |
| Hệ thống điều khiển hành trình | - | ● |
| Hệ thống điều khiển hành trình thích ứng | ● | |
| Hệ thống cảnh báo áp suất lốp | ● | |
| Camera lùi | Camera 360 | ● (Giả lập 360 độ) |
Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.
