MINI JCW 3-CỬA 2025
Ngoại thất Nội thất
*Thông tin và hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo và có thể khác so với thực tế

Màu ngoại thất:

Đen

Màu nội thất:

Đen

MINI JCW 3-CỬA 2025
2.529.000.000đ

THÔNG TIN SẢN PHẨM

KÍCH THƯỚC - KHỐI LƯỢNG
Kích thước tổng thể (mm) 3,872 x 1,727 x 1,414 (mm) 5,060 x 1,900 x 1,515
Chiều dài cơ sở (mm) 2,495 (mm) 2,995
Bán kính quay vòng tối thiểu (mm) 5500 (mm) 5750
Khoảng sáng gầm xe (mm) 145 (mm) 154
Khối lượng không tải (kg) 1,275 (kg) 1725
Khối lượng toàn tải (kg) 1,710 (kg) 2335
Thể tích khoang hành lý (L) 211 - 731 (L) 520
Dung tích thùng nhiên liệu (L) 44 (L) 60
Số chỗ ngồi 5 5
Nguồn gốc Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
DẪN ĐỘNG - KHUNG GẦM
Loại động cơ Động cơ xăng I4 2.0L TwinPower Turbo, Mild Hydrid
Dung tích xi lanh (cc) 1998 (cc) 1.998
Công suất cực đại (hp @ rpm) 170 kW (231 PS) 140 kW (190 HP) @ 4,400 - 6,500 rpm
Mômen xoắn cực đại (Nm @ rpm) 320 Nm 310 Nm @ 1,500 - 4,000 rpm
Hộp số i4 TwinPower Turbo 8AT Steptronic
Hệ thống dẫn động Cầu trước (FWD) Cầu sau (RWD)
Hệ thống treo trước MacPherson Tay đòn kép
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm
Hệ thống phanh trước Đĩa Đĩa
Hệ thống phanh sau Đĩa Đĩa
Thông số lốp xe 225/45R18 225/55 R 18
Tiêu thụ nhiên liệu đô thị (L/100km) 10.5 7,7
Tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (L/100km) 6.9 6,1
Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp (L/100km) 9.2 -
Hệ thống dừng/Khởi động động cơ thông minh Có Có
Chế độ lái 3 chế độ: Green, Core, Go-Kart Tùy chỉnh 03 chế độ lái thông qua My Modes
Chế độ địa hình - -
Trang bị khác - -
NGOẠI THẤT
Cụm đèn trước LED Adaptive LED
Đèn trước tự động bật/tắt Có Có
Đèn trước tự động chiếu xa/chiếu gần Có Có
Đèn trước chức năng tự động cân bằng góc chiếu Có Có
Đèn trước mở rộng góc chiếu Có Có
Đèn ban ngày LED Có Có
Đèn sương mù Có -
Cụm đèn sau LED BMW LED
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện Có Có
Gạt mưa tự động Có Có
Cửa sổ trời Có -
Trang bị khác - -
NỘI THẤT - TIỆN NGHI
Vô lăng bọc da Da ●
Chất liệu ghế Da Vescin Da Veganza
Ghế người lái chỉnh cơ - -
Ghế người lái chỉnh điện Có Có
Ghế người lái có nhớ vị trí Có Có
Ghế hành khách phía trước chỉnh cơ - -
Ghế hành khách phía trước chỉnh điện Có Có
Hàng ghế trước có tính năng làm mát - -
Hàng ghế trước có tính năng sưởi - -
Hàng ghế trước có tính năng massage - -
Tính năng cửa hít - -
Kính cửa sổ chỉnh điện Có Có
Màn hình đồng hồ đa thông tin OLED 9.5" tràn viền Màn hình đa thông tin 12.3-inch
Màn hình HUD Có -
Màn hình giải trí trung tâm OLED 9.5" tràn viền Màn hình điều khiển trung tâm 14.9-inch
Kết nối Apple Carplay/Android Auto Có Có
Hệ thống điều hòa tự động 2 Có
Số vùng khí hậu điều hòa 2 4
Cửa gió cho hàng ghế sau Có Có
Chìa khóa thông minh Có Có
Khởi động nút bấm Có Có
Khởi động từ xa Có Có
Hệ thống âm thanh Harman Kardon (12 loa, 365 W). 6 Loa, 100W
Lẫy chuyển số - Có
Sạc không dây Qi Có Có
Phanh đỗ điện tử Có Có
Giữ phanh tự động Autohold Có Có
Đèn trang trí nội thất Có Có
Rèm che nắng - Có
Móc khóa ghế trẻ em ISOFIX Có Có
Trang bị khác -
AN TOÀN
Số túi khí 6 6
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS Có Có
Hệ thống phân phối lực phanh EBD Có Có
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp BA Có Có
Hệ thống cảnh báo phanh khẩn cấp ESS Có Có
Hệ thống cân bằng điện tử Có Có
Hệ thống kiểm soát lực kéo chống trượt TCS Có Có
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA Có Có
Mã hóa chống sao chép chìa khóa - Có
Hệ thống cảnh báo chống trộm - -
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Có Có
Hệ thống cảnh báo điểm mù Có -
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi CÓ -
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường Có Có
Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường - Có
Hệ thống hỗ trợ phanh chủ động - Có
Hệ thống điều khiển hành trình Có Có
Hệ thống điều khiển hành trình thích ứng Có Có
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp Có Có
Camera lùi Có Có
Khác -
phone
youtube

Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.