Xin chúc mừng, bạn đã đăng ký thành công
Trắng
Màu đen Black
999.000.000 đ
-
-
-
-
-
1.099.000.000 đ
-
-
-
-
-
|
Kia New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium
|
| Giá niêm yết: | 999.000.000đ | 1.099.000.000đ |
|---|
| Kích thước tổng thể (mm) | 4.685 x 1.865 x 1.665 mm | 4.685 x 1.865 x 1.665 mm |
|---|---|---|
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.755 mm | 2.755 mm |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (mm) | - | - |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 181 mm | 181 mm |
| Khối lượng không tải (kg) | - | - |
| Khối lượng toàn tải (kg) | - | - |
| Thể tích khoang hành lý (L) | - | - |
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) | 52 L | 52 L |
| Số chỗ ngồi | 5 | 5 |
| Loại động cơ | Smartstream 1.6T HEV | Smartstream 1.6T HEV |
|---|---|---|
| Dung tích xi lanh (cc) | 1.6L Turbo HEV | 1.6L Turbo HEV |
| Công suất cực đại (hp @ rpm) | 232 hp (Kết hợp) | 232 hp (Kết hợp) |
| Mômen xoắn cực đại (Nm @ rpm) | 367 Nm (Kết hợp) | 367 Nm (Kết hợp) |
| Hộp số | Tự động 6 cấp (6AT) | Tự động 6 cấp (6AT) |
| Hệ thống dẫn động | Cầu trước (FWD) | 2 cầu (AWD) |
| Hệ thống treo trước | McPherson | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm |
| Thông số lốp xe | 235/60 R18 | 235/60 R18 |
| Chế độ lái | Normal, Eco, Sport, My Drive | Normal, Eco, Sport, My Drive |
| Chế độ địa hình | - | Snow, Mud, Sand |
| Cụm đèn trước | LED | LED Projector |
|---|---|---|
| Đèn trước tự động bật/tắt | ● | ● |
| Đèn trước tự động chiếu xa/chiếu gần | ● | ● |
| Đèn ban ngày LED | ● | ● |
| Đèn sương mù | - | - |
| Cụm đèn sau | LED | LED |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện | ● | ● |
| Gạt mưa tự động | - | ● |
| Cửa sổ trời | - | Panorama |
| Vô lăng bọc da | ● + Sưởi | ● + Sưởi |
|---|---|---|
| Chất liệu ghế | Da | Da |
| Ghế người lái chỉnh cơ | - | - |
| Ghế người lái chỉnh điện | 10 hướng | 10 hướng |
| Ghế người lái có nhớ vị trí | 2 vị trí | 2 vị trí |
| Ghế hành khách phía trước chỉnh cơ | - | - |
| Ghế hành khách phía trước chỉnh điện | 6 hướng | 6 hướng |
| Hàng ghế trước có tính năng làm mát | ● | ● |
| Hàng ghế trước có tính năng sưởi | ● | ● |
| Hàng ghế trước có tính năng massage | - | - |
| Màn hình đồng hồ đa thông tin | 12.3 inch | 12.3 inch |
| Màn hình giải trí trung tâm | 12.3 inch | 12.3 inch |
| Kết nối Apple Carplay/Android Auto | Không dây | Không dây |
| Hệ thống điều hòa tự động | ● | ● |
| Số vùng khí hậu điều hòa | 2 vùng độc lập | 2 vùng độc lập |
| Cửa gió cho hàng ghế sau | ● | ● |
| Chìa khóa thông minh | ● | ● |
| Khởi động nút bấm | ● | ● |
| Khởi động từ xa | ● | ● |
| Hệ thống âm thanh | 8 loa Harman Kardon | 8 loa Harman Kardon |
| Lẫy chuyển số | ● | ● |
| Sạc không dây Qi | ● | ● |
| Phanh đỗ điện tử | ● | ● |
| Giữ phanh tự động Autohold | ● | ● |
| Đèn trang trí nội thất | ● | ● |
| Số túi khí | 06 | 06 |
|---|---|---|
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | ● | ● |
| Hệ thống phân phối lực phanh EBD | ● | ● |
| Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp BA | ● | ● |
| Hệ thống cân bằng điện tử | ● | ● |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA | ● | ● |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Trước, sau & hông | Trước, sau & hông |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù | ● | ● |
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | ● | ● |
| Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường | ● | ● |
| Hệ thống hỗ trợ phanh chủ động | ● | ● |
| Hệ thống điều khiển hành trình | - | - |
| Hệ thống điều khiển hành trình thích ứng | ● | ● |
| Hệ thống cảnh báo áp suất lốp | ● | ● |
| Camera lùi | Camera 360 | Camera 360 |
Thêm xe
Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.
