Xin chúc mừng, bạn đã đăng ký thành công
Cam
Đen Black
609.000.000 đ
-
-
1.560.000 đ
530.700 đ
94.680 đ
3.200.000 đ
Vui lòng chọn tỉnh thành
609.000.000 đ
-
-
-
-
-
2.199.000.000 đ
-
-
-
-
-
|
Kia New Sonet 1.5 Premium
|
| Giá niêm yết: | 609.000.000đ | 2.199.000.000đ |
|---|
| Kích thước tổng thể (mm) | 4120 x 1790 x 1642 | 3,585 x 1,756 x 1,460 mm |
|---|---|---|
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2500 | 2,526 mm |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (mm) | 5300 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 205 | 145 |
| Khối lượng không tải (kg) | 1095 | 1.605kg |
| Khối lượng toàn tải (kg) | 1580 | 2.055 kg |
| Thể tích khoang hành lý (L) | 392 | 210 - 800 l |
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) | 45 | |
| Số chỗ ngồi | 5 | 4 |
| Nguồn gốc | SX-LR trong nước |
| Loại động cơ | Smartstream 1.5G | Động cơ thuần điện MINI |
|---|---|---|
| Dung tích xi lanh (cc) | 1497 | |
| Công suất cực đại (hp @ rpm) | 113 Hp / 6300 rpm | 160 kW (≈218 PS ) |
| Mômen xoắn cực đại (Nm @ rpm) | 144 Nm / 4500 rpm | |
| Hộp số | CVT | Hộp số đơn cấp (Single-speed fixed-ratio) |
| Hệ thống dẫn động | Cầu trước (FWD) | Cầu trước |
| Hệ thống treo trước | MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn | |
| Hệ thống phanh trước | Đĩa | |
| Hệ thống phanh sau | Đĩa | |
| Thông số lốp xe | 215/60 R16 | |
| Tiêu thụ nhiên liệu đô thị (L/100km) | 6.67 | 14,1 – 14,7 kWh/100km |
| Tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (L/100km) | 5.55 | |
| Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp (L/100km) | 5.97 | |
| Chế độ lái | Normal/Eco/Sport | Chức năng chuyển đổi 3 chế độ vận hành: Sport, Mid, Green |
| Chế độ địa hình | Snow/Mud/Sand |
| Cụm đèn trước | LED | LED |
|---|---|---|
| Đèn trước tự động bật/tắt | ● | ● |
| Đèn ban ngày LED | ● | |
| Đèn sương mù | LED | ● |
| Cụm đèn sau | LED | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện | ● | ● |
| Gạt mưa tự động | - | ● |
| Cửa sổ trời | ● | Panorama |
| Trang bị khác | Baga mui |
| Vô lăng bọc da | ● | |
|---|---|---|
| Chất liệu ghế | Da | Da Vescin |
| Ghế người lái chỉnh cơ | ● | |
| Ghế người lái chỉnh điện | ● | ● |
| Ghế hành khách phía trước chỉnh cơ | ● | |
| Kính cửa sổ chỉnh điện | Kính cửa người lái điều khiển tự động lên xuống & chống kẹt | ● |
| Màn hình đồng hồ đa thông tin | 4.2 | |
| Màn hình giải trí trung tâm | 10.25 | OLED 9.5" tràn viền |
| Kết nối Apple Carplay/Android Auto | ● | |
| Hệ thống điều hòa tự động | ● | ● |
| Cửa gió cho hàng ghế sau | ● | ● |
| Khởi động nút bấm | ● | |
| Khởi động từ xa | ● | |
| Hệ thống âm thanh | 6 loa | Harman Kardon |
| Số túi khí | 6 | 2 |
|---|---|---|
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | ● | ● |
| Hệ thống phân phối lực phanh EBD | ● | ● |
| Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp BA | ● | |
| Hệ thống cân bằng điện tử | ● | ● |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA | ● | |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Sau | |
| Hệ thống điều khiển hành trình | ● | |
| Hệ thống cảnh báo áp suất lốp | ● | |
| Camera lùi | ● |
Thêm xe
Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.
