Xin chúc mừng, bạn đã đăng ký thành công
Xanh Dương
Trắng
2.419.000.000 đ
-
-
1.560.000 đ
530.700 đ
94.680 đ
3.200.000 đ
Vui lòng chọn tỉnh thành
2.419.000.000 đ
-
-
-
-
-
2.479.000.000 đ
-
-
-
-
-
|
BMW X3 30i M SPORT 2024
|
| Giá niêm yết: | 2.419.000.000đ | 2.479.000.000đ |
|---|
| Kích thước tổng thể (mm) | 4708 x 1891 x 1676 | 5120 x 2156 x 1745 |
|---|---|---|
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2864 | 3120 |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (mm) | 6010 | 5900 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 216 | 205 |
| Khối lượng không tải (kg) | 1710 | |
| Khối lượng toàn tải (kg) | 2400 | |
| Thể tích khoang hành lý (L) | 550 - 1600 | 423 |
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) | 65 | |
| Số chỗ ngồi | 5 | 7 |
| Nguồn gốc | Lắp ráp trong nước | Nhật khẩu Nhật Bản |
| Loại động cơ | I4 2.0L TwinPower Turbo | 2.5L I4 e-Skyactiv G PHEV |
|---|---|---|
| Dung tích xi lanh (cc) | 1.998 | |
| Công suất cực đại (hp @ rpm) | 185 kW (252 HP) @ 5000-6500 rpm | 323 / 6000 |
| Mômen xoắn cực đại (Nm @ rpm) | 350 Nm @ 1450-4800 rpm | 500 / 4000 |
| Hộp số | 8AT Steptronic | 8AT |
| Hệ thống dẫn động | Cầu sau (RWD) | Hai cầu (AWD) (cầu sau dẫn động chính) |
| Hệ thống treo trước | Mc Pherson tay đòn kép với giảm chấn thích ứng | Tay đòn kép |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm với giảm chấn thích ứng | Liên kết đa điểm |
| Hệ thống phanh trước | Đĩa | Đĩa |
| Hệ thống phanh sau | Đĩa | Đĩa |
| Thông số lốp xe | 245/50 R 19 | 275/45 R21 |
| Tiêu thụ nhiên liệu đô thị (L/100km) | 7,9 | |
| Tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (L/100km) | 6,5 | |
| Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp (L/100km) | - | |
| Hệ thống dừng/Khởi động động cơ thông minh | Có | ● |
| Chế độ lái | Tùy chỉnh 03 chế độ lái: Comfort, Eco Pro, Sport | Normal/Sport/Off-road/Towing/EV Modes |
| Chế độ địa hình | Có | |
| Trang bị khác | - | Hệ thống kiểm soát tư thế động lực học (KPC) |
| Cụm đèn trước | Adaptive LED | LED Projector |
|---|---|---|
| Đèn trước tự động bật/tắt | Có | ● |
| Đèn trước tự động chiếu xa/chiếu gần | Có | Đèn trước tự động chiếu xa/chiếu gần (HBC) |
| Đèn trước chức năng tự động cân bằng góc chiếu | Có | ● |
| Đèn trước mở rộng góc chiếu | Có | Mở rộng góc chiếu theo hướng đánh lái AFS |
| Đèn ban ngày LED | Có | ● |
| Đèn sương mù | - | |
| Cụm đèn sau | BMW LED | LED |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện | Có | ● (Sấy gương + Nhớ vị trí) |
| Gạt mưa tự động | Có | ● |
| Cửa sổ trời | Có | ● (Panorama) |
| Trang bị khác | - | Baga mui |
| Vô lăng bọc da | Có | ● (Chỉnh điện) |
|---|---|---|
| Chất liệu ghế | Da Sensatec | Da Nappa |
| Ghế người lái chỉnh cơ | - | |
| Ghế người lái chỉnh điện | Có | ● |
| Ghế người lái có nhớ vị trí | Có | ● |
| Ghế hành khách phía trước chỉnh cơ | - | |
| Ghế hành khách phía trước chỉnh điện | Có | ● |
| Hàng ghế trước có tính năng làm mát | - | ● |
| Hàng ghế trước có tính năng sưởi | - | ● ( Sưởi hàng ghế thứ 1 + 2) |
| Hàng ghế trước có tính năng massage | - | |
| Tính năng cửa hít | - | |
| Kính cửa sổ chỉnh điện | Có | ● |
| Màn hình đồng hồ đa thông tin | Màn hình đa thông tin 12.3-inch | 12.3'' |
| Màn hình HUD | Có | ● |
| Màn hình giải trí trung tâm | Màn hình điều khiển trung tâm 12.3-inch | 12.3'' |
| Kết nối Apple Carplay/Android Auto | Có | ● (Không dây) |
| Hệ thống điều hòa tự động | Có | ● |
| Số vùng khí hậu điều hòa | 3 | 3 |
| Cửa gió cho hàng ghế sau | Có | ● |
| Chìa khóa thông minh | Có | ● |
| Khởi động nút bấm | Có | ● |
| Khởi động từ xa | Có | |
| Hệ thống âm thanh | Hệ thống âm thanh Harman Kardon, 16 loa, công suất 464W | 12 loa Bose |
| Lẫy chuyển số | Có | ● |
| Sạc không dây Qi | Có | ● |
| Phanh đỗ điện tử | Có | ● |
| Giữ phanh tự động Autohold | Có | ● |
| Đèn trang trí nội thất | Có | ● |
| Rèm che nắng | - | Chỉnh tay |
| Móc khóa ghế trẻ em ISOFIX | Có | ● |
| Số túi khí | 6 | 8 |
|---|---|---|
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có | ● |
| Hệ thống phân phối lực phanh EBD | Có | ● |
| Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp BA | Có | ● |
| Hệ thống cảnh báo phanh khẩn cấp ESS | Có | ● |
| Hệ thống cân bằng điện tử | Có | ● |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo chống trượt TCS | Có | ● |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA | Có | ● |
| Mã hóa chống sao chép chìa khóa | Có | ● |
| Hệ thống cảnh báo chống trộm | - | ● |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Có | Trước/Sau |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù | - | ● (Hỗ trợ tránh va chạm điểm mù BSA) |
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | - | ● (Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía Trước & Sau) |
| Hệ thống cảnh báo lệch làn đường | - | ● |
| Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường | - | ● |
| Hệ thống hỗ trợ phanh chủ động | Có | ● (Trước và sau) |
| Hệ thống điều khiển hành trình | Có | |
| Hệ thống điều khiển hành trình thích ứng | - | ● (MRCC - Stop & Go) |
| Hệ thống cảnh báo áp suất lốp | Có | ● |
| Camera lùi | Có | ● (Camera 360 + giả lập góc rộng phía trước và sau) |
Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.
