Xin chúc mừng, bạn đã đăng ký thành công
Màu Trắng
Nội thất sáng
2.479.000.000 đ
-
-
1.560.000 đ
943.400 đ
94.680 đ
3.200.000 đ
Vui lòng chọn tỉnh thành
2.479.000.000 đ
-
-
-
-
-
2.419.000.000 đ
-
-
-
-
-
|
Mazda CX-90 2.5 PHEV Signature AWD 7S
|
| Giá niêm yết: | 2.479.000.000đ | 2.419.000.000đ |
|---|
| Kích thước tổng thể (mm) | 5120 x 2156 x 1745 | 4708 x 1891 x 1676 |
|---|---|---|
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3120 | 2864 |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (mm) | 5900 | 6010 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 205 | 216 |
| Thể tích khoang hành lý (L) | 423 | 550 - 1600 |
| Số chỗ ngồi | 7 | 5 |
| Nguồn gốc | Nhật khẩu Nhật Bản | Lắp ráp trong nước |
| Loại động cơ | 2.5L I4 e-Skyactiv G PHEV | I4 2.0L TwinPower Turbo |
|---|---|---|
| Công suất cực đại (hp @ rpm) | 323 / 6000 | 185 kW (252 HP) @ 5000-6500 rpm |
| Mômen xoắn cực đại (Nm @ rpm) | 500 / 4000 | 350 Nm @ 1450-4800 rpm |
| Hộp số | 8AT | 8AT Steptronic |
| Hệ thống dẫn động | Hai cầu (AWD) (cầu sau dẫn động chính) | Cầu sau (RWD) |
| Hệ thống treo trước | Tay đòn kép | Mc Pherson tay đòn kép với giảm chấn thích ứng |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm với giảm chấn thích ứng |
| Hệ thống phanh trước | Đĩa | Đĩa |
| Hệ thống phanh sau | Đĩa | Đĩa |
| Thông số lốp xe | 275/45 R21 | 245/50 R 19 |
| Hệ thống dừng/Khởi động động cơ thông minh | ● | Có |
| Chế độ lái | Normal/Sport/Off-road/Towing/EV Modes | Tùy chỉnh 03 chế độ lái: Comfort, Eco Pro, Sport |
| Trang bị khác | Hệ thống kiểm soát tư thế động lực học (KPC) | - |
| Cụm đèn trước | LED Projector | Adaptive LED |
|---|---|---|
| Đèn trước tự động bật/tắt | ● | Có |
| Đèn trước tự động chiếu xa/chiếu gần | Đèn trước tự động chiếu xa/chiếu gần (HBC) | Có |
| Đèn trước chức năng tự động cân bằng góc chiếu | ● | Có |
| Đèn trước mở rộng góc chiếu | Mở rộng góc chiếu theo hướng đánh lái AFS | Có |
| Đèn ban ngày LED | ● | Có |
| Cụm đèn sau | LED | BMW LED |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện | ● (Sấy gương + Nhớ vị trí) | Có |
| Gạt mưa tự động | ● | Có |
| Cửa sổ trời | ● (Panorama) | Có |
| Trang bị khác | Baga mui | - |
| Vô lăng bọc da | ● (Chỉnh điện) | Có |
|---|---|---|
| Chất liệu ghế | Da Nappa | Da Sensatec |
| Ghế người lái chỉnh điện | ● | Có |
| Ghế người lái có nhớ vị trí | ● | Có |
| Ghế hành khách phía trước chỉnh điện | ● | Có |
| Hàng ghế trước có tính năng làm mát | ● | - |
| Hàng ghế trước có tính năng sưởi | ● ( Sưởi hàng ghế thứ 1 + 2) | - |
| Kính cửa sổ chỉnh điện | ● | Có |
| Màn hình đồng hồ đa thông tin | 12.3'' | Màn hình đa thông tin 12.3-inch |
| Màn hình HUD | ● | Có |
| Màn hình giải trí trung tâm | 12.3'' | Màn hình điều khiển trung tâm 12.3-inch |
| Kết nối Apple Carplay/Android Auto | ● (Không dây) | Có |
| Hệ thống điều hòa tự động | ● | Có |
| Số vùng khí hậu điều hòa | 3 | 3 |
| Cửa gió cho hàng ghế sau | ● | Có |
| Chìa khóa thông minh | ● | Có |
| Khởi động nút bấm | ● | Có |
| Hệ thống âm thanh | 12 loa Bose | Hệ thống âm thanh Harman Kardon, 16 loa, công suất 464W |
| Lẫy chuyển số | ● | Có |
| Sạc không dây Qi | ● | Có |
| Phanh đỗ điện tử | ● | Có |
| Giữ phanh tự động Autohold | ● | Có |
| Đèn trang trí nội thất | ● | Có |
| Rèm che nắng | Chỉnh tay | - |
| Móc khóa ghế trẻ em ISOFIX | ● | Có |
| Trang bị khác | Tính năng cá nhân hóa vị trí ghế lái (Tự động điều chỉnh ghế ngồi, tay lái, gương chiếu hậu, màn hình HUD,… theo cá nhân hóa) |
| Số túi khí | 8 | 6 |
|---|---|---|
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | ● | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh EBD | ● | Có |
| Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp BA | ● | Có |
| Hệ thống cảnh báo phanh khẩn cấp ESS | ● | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử | ● | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo chống trượt TCS | ● | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA | ● | Có |
| Mã hóa chống sao chép chìa khóa | ● | Có |
| Hệ thống cảnh báo chống trộm | ● | - |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Trước/Sau | Có |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù | ● (Hỗ trợ tránh va chạm điểm mù BSA) | - |
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | ● (Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía Trước & Sau) | - |
| Hệ thống cảnh báo lệch làn đường | ● | - |
| Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường | ● | - |
| Hệ thống hỗ trợ phanh chủ động | ● (Trước và sau) | Có |
| Hệ thống điều khiển hành trình thích ứng | ● (MRCC - Stop & Go) | - |
| Hệ thống cảnh báo áp suất lốp | ● | Có |
| Camera lùi | ● (Camera 360 + giả lập góc rộng phía trước và sau) | Có |
| Khác | Hỗ trợ lái trên đường cao tốc và kẹt xe CTS; Cảnh báo người lái nghỉ ngơi DAA; Giám sát hành vi người lái DM |
Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.
