Xin chúc mừng, bạn đã đăng ký thành công
699.000.000 đ
-
-
-
-
-
| Chiều cao yên xe (mm) | 795 | |
|---|---|---|
| Chiều dài trục cơ sở (mm) | 1.511 | |
| Dung tích bình xăng (lít) | 16 | |
| Kích thước Dài x rộng x cao (mm) | 2.130 x 1.070 x 870 | |
| Trọng lượng xe (kg) | 220 | |
| Trọng lượng tối đa (kg) | 430 |
| Loại động cơ | Động cơ Boxer 4 thì 2 xi lanh, làm mát bằng gió và dầu, 8 van, trục đối trọng trung tâm. Hộp số 6 cấp. EURO 5. | |
|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1.170 | |
| Maximum power (hp / rpm) | 109 Hp (80kW) tại 7.000 vòng/phút (rpm) | |
| Mômen xoắn cực đại (Nm / rpm) | 115 Nm tại 6.500 vòng/phút (rpm) | |
| Mâm xe trước | 120/70 ZR17 | |
| Mâm xe sau | 180/55 ZR17 | |
| Front suspension | Phuộc trước hành trình ngược và phuộc sau có thể điều chỉnh hoàn toàn với giảm chấn luỷ tiến. | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | 5,6 lít /100 km | |
| Vận tốc tối đa | Trên 200 km/h |
| Hệ thống phanh | Hệ thống phanh tích hợp bán thời gian. | |
|---|---|---|
| Hệ thống đèn | Hệ thống đèn LED hoàn toàn | |
| Hệ thống đèn chiếu sáng ban ngày | Đèn chiếu sáng ban ngày DRL | |
| Hệ thống đèn xi nhan | Đèn báo rẽ công nghệ LED | |
| Chia khóa thông minh | Chìa khóa thông minh không dây | |
| Tính năng Cruise Control | - | |
| Hộp số lùi | - | |
| Tính năng sưởi tay lái | - | |
| Chế độ lái | Riding modes Rain, Road and Dynamic. | |
| Hệ thống cân bằng | Hệ thống cân bằng tự động ASC | |
| Hệ thống phanh khẩn cấp | Hệ thống chống bó cứng phanh ABS Pro, hỗ trợ trong cua. | |
| Tính năng hỗ trợ ngang dốc | - |
| Túi | - | |
|---|---|---|
| Ống kính chắn gió | - | |
| Ốp đuôi sau | - | |
| Ống xả titan | Hệ thống ống xả mới. | |
| Connectedride | ConnectedRide Navigator. | |
| Chìa khóa thông minh | Có | |
| Mâm nhôm nguyên khối | - | |
| Ắc quy | Có | |
| Ống xả thể thao | Ống xả sau bằng titan. |
Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2021 THACO AUTO. All right reserved.
